學華語Kaori Dict

治大國若烹小鮮

giản thể: 治大国若烹小鲜

zhìguóruòpēngxiǎoxiān

ㄓˋ ㄉㄚˋ ㄍㄨㄛˊ ㄖㄨㄛˋ ㄆㄥ ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄢ

TRỊ ĐẠI QUỐC NHƯỢC PHANH TIỂU TIÊN

  1. 1.cai trị một quốc gia lớn như nấu một món tinh tế nhỏ (thành ngữ)
  2. 2.chính quyền hiệu quả cần can thiệp tối thiểu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治大国若烹小鲜 nghĩa là gì? · Kaori Dict