泥菩薩過江,自身難保
giản thể: 泥菩萨过江,自身难保
nípúsàguòjiāng,zìshēnnánbǎo
[ㄋㄧˊ ㄆㄨˊ ㄙㄚˋ ㄍㄨㄛˋ ㄐㄧㄤ ㄗˋ ㄕㄣ ㄋㄢˊ ㄅㄠˇ]
NÊ BỒ TÁT QUÁ GIANG , TỰ THÂN NAN BẢO
- 1.như Bồ Tát đất sét qua sông, không đảm bảo an toàn cho chính mình
- 2.không thể cứu được bản thân, huống chi người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.