注意力缺陷多動症
giản thể: 注意力缺陷多动症
zhùyìlìquēxiànduōdòngzhèng
[ㄓㄨˋ ㄧˋ ㄌㄧˋ ㄑㄩㄝ ㄒㄧㄢˋ ㄉㄨㄛ ㄉㄨㄥˋ ㄓㄥˋ]
CHÚ Ý LỰC KHUYẾT HÃM ĐA ĐỘNG CHỨNG
- 1.rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.