學華語Kaori Dict

活人讓尿憋死

giản thể: 活人让尿憋死

huórénràngniàobiē

ㄏㄨㄛˊ ㄖㄣˊ ㄖㄤˋ ㄋㄧㄠˋ ㄅㄧㄝ ㄙˇ

HOẠT NHÂN NHƯỢNG NIỆU BIỆT TỬ

  1. 1.nghĩa đen: ngu đến mức chết vì nhịn tiểu (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: không giải quyết được vấn đề do suy nghĩ quá cứng nhắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • NHƯỢNG (讓) – nhường: Lời nói (言 ngôn) mềm mỏng gỡ từng lớp áo giúp người (襄 tương) — lời NHƯỜNG nhịn, NHƯỢNG bộ một bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活人让尿憋死 nghĩa là gì? · Kaori Dict