海西蒙古族藏族自治州
HǎixīMěnggǔzúZàngzúzìzhìzhōu
[ㄏㄞˇ ㄒㄧ ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄗㄨˊ ㄗㄤˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
HẢI TÂY MÔNG CỔ TỘC TẠNG TỘC TỰ TRỊ CHÂU
- 1.châu tự trị dân tộc Mông Cổ và Tạng Hải Tây (tiếng Tạng: Mtsho-nub Sog-rigs dang Bod-rigs rang-skyong-khul) ở Thanh Hải
Cách đọc khác:HǎixīMěnggǔzúZàngzúZìzhìzhōu — Tỉnh tự trị Dân tộc Mông và Tạng Haixi, thuộc tỉnh Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.