潛水裝備拖輪箱
giản thể: 潜水装备拖轮箱
qiánshuǐzhuāngbèituōlúnxiāng
[ㄑㄧㄢˊ ㄕㄨㄟˇ ㄓㄨㄤ ㄅㄟˋ ㄊㄨㄛ ㄌㄨㄣˊ ㄒㄧㄤ]
TIỀM THUỶ TRANG BỊ THA LUÂN RƯƠNG
- 1.túi lặn
- 2.vali lặn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 備BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.