澳大利亞國立大學
giản thể: 澳大利亚国立大学
ÀodàlìyàGuólìDàxué
[ㄠˋ ㄉㄚˋ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ ㄍㄨㄛˊ ㄌㄧˋ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ]
ÚC ĐẠI LỢI Á QUỐC LẬP ĐẠI HỌC
- 1.Đại học Quốc gia Úc (ANU), Canberra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.