學華語Kaori Dict

特克斯和凱科斯群島

giản thể: 特克斯和凯科斯群岛

KǎiQúndǎo

ㄊㄜˋ ㄎㄜˋ ㄙ ㄏㄜˊ ㄎㄞˇ ㄎㄜ ㄙ ㄑㄩㄣˊ ㄉㄠˇ

ĐẶC KHẮC TƯ HOÀ KHẢI KHOA TƯ QUẦN ĐẢO

  1. 1.Quần đảo Turks và Caicos

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特克斯和凯科斯群岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict