獨立國家聯合體
giản thể: 独立国家联合体
Dúlìguójiāliánhétǐ
[ㄉㄨˊ ㄌㄧˋ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄊㄧˇ]
ĐỘC LẬP QUỐC GIA LIÊN HỢP THỂ
- 1.Cộng đồng Các quốc gia Độc lập (Liên Xô cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.