學華語Kaori Dict

球柵陣列封裝

giản thể: 球栅阵列封装

qiúshānzhènlièfēngzhuāng

ㄑㄧㄡˊ ㄕㄢ ㄓㄣˋ ㄌㄧㄝˋ ㄈㄥ ㄓㄨㄤ

CẦU ? TRẬN LIỆT PHONG TRANG

  1. 1.ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球栅阵列封装 nghĩa là gì? · Kaori Dict