學華語Kaori Dict

甘孜藏族自治州

GānZàngzhìzhōu

ㄍㄢ ㄗ ㄗㄤˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ

CAM TƯ TẠNG TỘC TỰ TRỊ CHÂU

  1. 1.châu tự trị dân tộc Tạng Garze hoặc Kandze (Tạng: dkar mdzes bod rigs rang skyong khul), trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng, nay thuộc Tứ Xuyên

Cách đọc khác:GānzīZàngzúZìzhìzhōuGarzê Tibetan Autonomous Prefecture, thuộc tỉnh Tứ Xuyên 四川省[Si4 chuan1 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘孜藏族自治州 nghĩa là gì? · Kaori Dict