生於憂患,死於安樂
giản thể: 生于忧患,死于安乐
shēngyúyōuhuàn,sǐyúānlè
[ㄕㄥ ㄩˊ ㄧㄡ ㄏㄨㄢˋ ㄙˇ ㄩˊ ㄢ ㄌㄜˋ]
SINH VU ƯU HOẠN , TỬ VU AN LẠC
- 1.thành công trong gian khổ và diệt vong trong an nhàn (thành ngữ)
- 2.sự sống nảy sinh từ đau khổ, cái chết đến từ sự dễ dãi và hưởng lạc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.