用戶到網絡的接口
giản thể: 用户到网络的接口
yònghùdàowǎngluòdejiēkǒu
[ㄩㄥˋ ㄏㄨˋ ㄉㄠˋ ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ ㄉㄜ˙ ㄐㄧㄝ ㄎㄡˇ]
DỤNG HỘ ĐÁO VÕNG LẠC ĐÍCH TIẾP KHẨU
- 1.Giao diện Người dùng-Mạng
- 2.UNI

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.