學華語Kaori Dict

由儉入奢易,由奢入儉難

giản thể: 由俭入奢易,由奢入俭难

yóujiǎnshē,yóushējiǎnnán

ㄧㄡˊ ㄐㄧㄢˇ ㄖㄨˋ ㄕㄜ ㄧˋ ㄧㄡˊ ㄕㄜ ㄖㄨˋ ㄐㄧㄢˇ ㄋㄢˊ

DO KIỆM NHẬP XA DỊCH , DO XA NHẬP KIỆM NAN

  1. 1.(thành ngữ) dễ từ tiết kiệm sang xa hoa; ngược lại thì không dễ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

由俭入奢易,由奢入俭难 nghĩa là gì? · Kaori Dict