由儉入奢易,由奢入儉難
giản thể: 由俭入奢易,由奢入俭难
yóujiǎnrùshēyì,yóushērùjiǎnnán
[ㄧㄡˊ ㄐㄧㄢˇ ㄖㄨˋ ㄕㄜ ㄧˋ ㄧㄡˊ ㄕㄜ ㄖㄨˋ ㄐㄧㄢˇ ㄋㄢˊ]
DO KIỆM NHẬP XA DỊCH , DO XA NHẬP KIỆM NAN
- 1.(thành ngữ) dễ từ tiết kiệm sang xa hoa; ngược lại thì không dễ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.