疾風知勁草,烈火見真金
giản thể: 疾风知劲草,烈火见真金
jífēngzhījìncǎo,lièhuǒjiànzhēnjīn
[ㄐㄧˊ ㄈㄥ ㄓ ㄐㄧㄣˋ ㄘㄠˇ ㄌㄧㄝˋ ㄏㄨㄛˇ ㄐㄧㄢˋ ㄓㄣ ㄐㄧㄣ]
TẬT PHONG TRI KÌNH THẢO , LIỆT HOẢ KIẾN CHÂN KIM
- 1.nghĩa đen: cỏ mạnh chịu được gió lớn, vàng thật không sợ lửa (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: nghị lực thể hiện trong lúc nguy cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.