學華語Kaori Dict

瞎貓碰上死耗子

giản thể: 瞎猫碰上死耗子

xiāmāopèngshànghàozi

ㄒㄧㄚ ㄇㄠ ㄆㄥˋ ㄕㄤˋ ㄙˇ ㄏㄠˋ ㄗ˙

HẠT MIÊU BÍNH THƯỢNG TỬ HAO TỬ

  1. 1.mèo mù vớ phải chuột chết (thành ngữ)
  2. 2.may mắn mù quáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞎猫碰上死耗子 nghĩa là gì? · Kaori Dict