矮腳白花蛇利草
giản thể: 矮脚白花蛇利草
ǎijiǎobáihuāshélìcǎo
[ㄞˇ ㄐㄧㄠˇ ㄅㄞˊ ㄏㄨㄚ ㄕㄜˊ ㄌㄧˋ ㄘㄠˇ]
ẢI CƯỚC BẠCH HOA XÀ LỢI THẢO
- 1.xem 白花蛇舌草[bai2 hua1 she2 she2 cao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.