學華語Kaori Dict

shì

ㄕˋ

THỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    測驗結果顯示他有多發憤上學。

    cèyàn jiéguǒ xiǎnshì tā yǒu duō fāfèn shàngxué。

    Kết quả kiểm tra cho thấy ông ấy đã học nhiều đến mức nào

  • 2

    側邊欄顯示在網站標誌下方的頁面邊緣。

    cèbiānlán xiǎnshì zài wǎngzhàn biāozhì xiàfāng de yèmiàn biānyuán。

    Thanh bên cạnh hiển thị ở mép trang dưới biểu tượng logo website

  • 3

    MSN顯示線上的有80%是離開,顯示離開的有80%在線上。

    M S N xiǎnshì xiànshàng de yǒu 8 0 % shì líkāi, xiǎnshì líkāi de yǒu 8 0 % zàixiàn shàng。

    MSN hiển thị đang online có 80% là đã rời đi, hiển thị đã rời đi có 80% đang online

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

示 nghĩa là gì? · Kaori Dict