綜合服務數位網絡
giản thể: 综合服务数位网络
zōnghéfúwùshùwèiwǎngluò
[ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄈㄨˊ ㄨˋ ㄕㄨˋ ㄨㄟˋ ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ]
TỔNG HỢP PHỤC VỤ SỐ VỊ VÕNG LẠC
- 1.Mạng số dịch vụ tích hợp
- 2.ISDN

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.