羅城仫佬族自治縣
giản thể: 罗城仫佬族自治县
LuóchéngMùlǎozúZìzhìxiàn
[ㄌㄨㄛˊ ㄔㄥˊ ㄇㄨˋ ㄌㄠˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
LA THÀNH MU LÃO TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Mulao La Thành, Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.