羅摩諾索夫山脊
giản thể: 罗摩诺索夫山脊
Luómónuòsuǒfūshānjǐ
[ㄌㄨㄛˊ ㄇㄛˊ ㄋㄨㄛˋ ㄙㄨㄛˇ ㄈㄨ ㄕㄢ ㄐㄧˇ]
LA MA NẶC SÁCH PHU SƠN TÍCH
- 1.dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.