學華語Kaori Dict

羅摩諾索夫山脊

giản thể: 罗摩诺索夫山脊

Luónuòsuǒshān

ㄌㄨㄛˊ ㄇㄛˊ ㄋㄨㄛˋ ㄙㄨㄛˇ ㄈㄨ ㄕㄢ ㄐㄧˇ

LA MA NẶC SÁCH PHU SƠN TÍCH

  1. 1.dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅摩諾索夫山脊 nghĩa là gì? · Kaori Dict