美國有線新聞網
giản thể: 美国有线新闻网
MěiguóYǒuxiànXīnwénWǎng
[ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄧㄡˇ ㄒㄧㄢˋ ㄒㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄨㄤˇ]
MỸ QUỐC HỮU TUYẾN TÂN VĂN VÕNG
- 1.Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.