學華語Kaori Dict

美國海岸警衛隊

giản thể: 美国海岸警卫队

MěiguóHǎiànJǐngwèiduì

ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄞˇ ㄢˋ ㄐㄧㄥˇ ㄨㄟˋ ㄉㄨㄟˋ

MỸ QUỐC HẢI NGẠN CẢNH VỆ ĐỘI

  1. 1.Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美国海岸警卫队 nghĩa là gì? · Kaori Dict