美國國家標準學會
giản thể: 美国国家标准学会
MěiguóGuójiāBiāozhǔnXuéhuì
[ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄅㄧㄠ ㄓㄨㄣˇ ㄒㄩㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
MỸ QUỐC QUỐC GIA TIÊU CHUẨN HỌC HỘI
- 1.Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.