美國海岸警衛隊
giản thể: 美国海岸警卫队
MěiguóHǎiànJǐngwèiduì
[ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄞˇ ㄢˋ ㄐㄧㄥˇ ㄨㄟˋ ㄉㄨㄟˋ]
MỸ QUỐC HẢI NGẠN CẢNH VỆ ĐỘI
- 1.Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.