學華語Kaori Dict

老王賣瓜,自賣自誇

giản thể: 老王卖瓜,自卖自夸

LǎoWángmàiguā,zìmàizìkuā

[ㄌㄠˇ ㄨㄤˊ ㄇㄞˋ ㄍㄨㄚ ㄗˋ ㄇㄞˋ ㄗˋ ㄎㄨㄚ]

LÃO VƯƠNG MẠI QUA , TỰ MẠI TỰ KHOA

  1. 1.thợ gốm nào cũng khen đồ gốm của mình (thành ngữ)
  2. 2.mọi thứ của mình đều là nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
  • 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • 賣MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老王卖瓜,自卖自夸 nghĩa là gì? · Kaori Dict