聯合國教科文組織
giản thể: 联合国教科文组织
LiánhéguóJiàoKēWénZǔzhī
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄠˋ ㄎㄜ ㄨㄣˊ ㄗㄨˇ ㄓ]
LIÊN HỢP QUỐC GIÁO KHOA VĂN TỔ CHỨC
- 1.UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.