聯合國環境規劃署
giản thể: 联合国环境规划署
LiánhéguóHuánjìngGuīhuàshǔ
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄥˋ ㄍㄨㄟ ㄏㄨㄚˋ ㄕㄨˇ]
LIÊN HỢP QUỐC HOÀN CẢNH QUY HOA THỰ
- 1.Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 境CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.