肅北蒙古族自治縣
giản thể: 肃北蒙古族自治县
SùběiMěnggǔzúZìzhìxiàn
[ㄙㄨˋ ㄅㄟˇ ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TÚC BẮC MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Mông Cổ Túc Bắc tại Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.