學華語Kaori Dict

肉毒梭狀芽孢桿菌

giản thể: 肉毒梭状芽孢杆菌

ròusuōzhuàngbāogǎnjūn

ㄖㄡˋ ㄉㄨˊ ㄙㄨㄛ ㄓㄨㄤˋ ㄧㄚˊ ㄅㄠ ㄍㄢˇ ㄐㄩㄣ

NHỤC ĐỘC THOA TRẠNG NHA BÀO CAN KHUẨN

  1. 1.Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉毒梭狀芽孢桿菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict