肥水不流外人田
féishuǐbùliúwàiréntián
[ㄈㄟˊ ㄕㄨㄟˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄡˊ ㄨㄞˋ ㄖㄣˊ ㄊㄧㄢˊ]
PHÌ THUỶ BẤT LƯU NGOẠI NHÂN ĐIỀN
- 1.nghĩa đen: đừng để nước màu mỡ của mình chảy vào ruộng người khác
- 2.nghĩa bóng: giữ của tốt trong gia đình (tục ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
肥水不流外人田。
féishuǐbùliúwàiréntián。
Nước béo không chảy ra ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.