臨時澳門市政執行委員會
giản thể: 临时澳门市政执行委员会
línshíÀoménshìzhèngzhíxíngwěiyuánhuì
[ㄌㄧㄣˊ ㄕˊ ㄠˋ ㄇㄣˊ ㄕˋ ㄓㄥˋ ㄓˊ ㄒㄧㄥˊ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
LÂM THỜI ÚC MÔN THỊ CHÍNH CHẤP HÀNH UỶ VIÊN HỘI
- 1.Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau
- 2.Câmara Municipal de Macau Provisória

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.