學華語Kaori Dict

致以

zhì

ㄓˋ ㄧˇ

TRÍ DĨ

  1. 1.bày tỏ
  2. 2.gửi
  3. 3.chuyển
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tặng (lời chào, cảm ơn v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    代我向祖國致以問候!

    dài wǒ xiàng zǔguó zhìyǐ wènhòu!

    Hãy thay mặt tôi gửi lời chào tới quê hương

  • 2

    我向你們致以問候,願我們之間的友誼帶來和平。

    wǒ xiàng nǐmen zhìyǐ wènhòu, yuàn wǒmen zhījiān de yǒuyì dàilái hépíng。

    Tôi xin gửi lời chào tới các ngươi, mong rằng tình bạn giữa chúng ta sẽ mang lại hòa bình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

致以 nghĩa là gì? · Kaori Dict