船到橋門自會直
giản thể: 船到桥门自会直
chuándàoqiáoménzìhuìzhí
[ㄔㄨㄢˊ ㄉㄠˋ ㄑㄧㄠˊ ㄇㄣˊ ㄗˋ ㄏㄨㄟˋ ㄓˊ]
THUYỀN ĐÁO KIỀU MÔN TỰ HỘI TRỰC
- 1.nghĩa đen: khi thuyền đến cổng cầu, tự nhiên sẽ thẳng
- 2.hà cớ gì phải lo lắng về việc gì đó trước khi nó thực sự xảy ra (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.