船到江心,補漏遲
giản thể: 船到江心,补漏迟
chuándàojiāngxīn,bǔlòuchí
[ㄔㄨㄢˊ ㄉㄠˋ ㄐㄧㄤ ㄒㄧㄣ ㄅㄨˇ ㄌㄡˋ ㄔˊ]
THUYỀN ĐÁO GIANG TÂM , BỔ LẬU TRÌ
- 1.Đã quá muộn để bịt lỗ rò khi thuyền ở giữa sông. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.