學華語Kaori Dict

船到江心,補漏遲

giản thể: 船到江心,补漏迟

chuándàojiāngxīn,lòuchí

ㄔㄨㄢˊ ㄉㄠˋ ㄐㄧㄤ ㄒㄧㄣ ㄅㄨˇ ㄌㄡˋ ㄔˊ

THUYỀN ĐÁO GIANG TÂM , BỔ LẬU TRÌ

  1. 1.Đã quá muộn để bịt lỗ rò khi thuyền ở giữa sông. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船到江心,補漏遲 nghĩa là gì? · Kaori Dict