英雄難過美人關
giản thể: 英雄难过美人关
yīngxióngnánguòměirénguān
[ㄧㄥ ㄒㄩㄥˊ ㄋㄢˊ ㄍㄨㄛˋ ㄇㄟˇ ㄖㄣˊ ㄍㄨㄢ]
ANH HÙNG NAN QUÁ MỸ NHÂN QUAN
- 1.anh hùng khó qua ải mỹ nhân (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.