薩哈羅夫人權獎
giản thể: 萨哈罗夫人权奖
SàhǎluófūRénquánjiǎng
[ㄙㄚˋ ㄏㄚˇ ㄌㄨㄛˊ ㄈㄨ ㄖㄣˊ ㄑㄩㄢˊ ㄐㄧㄤˇ]
TÁT HA LA PHU NHÂN QUYỀN TƯỞNG
- 1.Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.