葡萄球菌腸毒素
giản thể: 葡萄球菌肠毒素
pútáoqiújūnchángdúsù
[ㄆㄨˊ ㄊㄠˊ ㄑㄧㄡˊ ㄐㄩㄣ ㄔㄤˊ ㄉㄨˊ ㄙㄨˋ]
BỒ ĐÀO CẦU KHUẨN TRÀNG ĐỘC TỐ
- 1.độc tố ruột tụ cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.