學華語Kaori Dict

葡萄球菌腸毒素

giản thể: 葡萄球菌肠毒素

táoqiújūncháng

ㄆㄨˊ ㄊㄠˊ ㄑㄧㄡˊ ㄐㄩㄣ ㄔㄤˊ ㄉㄨˊ ㄙㄨˋ

BỒ ĐÀO CẦU KHUẨN TRÀNG ĐỘC TỐ

  1. 1.độc tố ruột tụ cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葡萄球菌腸毒素 nghĩa là gì? · Kaori Dict