學華語Kaori Dict

身份證號碼

giản thể: 身份证号码

shēnfènzhènghào

ㄕㄣ ㄈㄣˋ ㄓㄥˋ ㄏㄠˋ ㄇㄚˇ

THÂN PHẦN CHỨNG HIỆU MÃ

  1. 1.số chứng minh nhân dân

例句Câu ví dụ

  • 1

    身份證號碼我已經填在那兒了,可以領嗎?

    shēnfènzhènghàomǎ wǒ yǐjīng tián zàinar le, kěyǐ lǐng ma?

    Số chứng minh nhân dân tôi đã điền ở đó rồi, có thể nhận được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身份证号码 nghĩa là gì? · Kaori Dict