- 1.số chứng minh nhân dân

例句Câu ví dụ
- 1
身份證號碼我已經填在那兒了,可以領嗎?
shēnfènzhènghàomǎ wǒ yǐjīng tián zàinar le, kěyǐ lǐng ma?
Số chứng minh nhân dân tôi đã điền ở đó rồi, có thể nhận được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.