躲過初一,躲不過十五
giản thể: 躲过初一,躲不过十五
duǒguòchūyī,duǒbùguòshíwǔ
[ㄉㄨㄛˇ ㄍㄨㄛˋ ㄔㄨ ㄧ ㄉㄨㄛˇ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄛˋ ㄕˊ ㄨˇ]
ĐOÁ QUÁ SƠ NHẤT , ĐOÁ BẤT QUÁ THẬP NGŨ
- 1.xem 躲得過初一,躲不過十五|躲得过初一,躲不过十五[duo3 de5 guo4 chu1 yi1 , duo3 bu4 guo4 shi2 wu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.