學華語Kaori Dict

酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷

jiǔbùzuìrénrénzìzuì,sèbùmírénrénzìmí

[ㄐㄧㄡˇ ㄅㄨˋ ㄗㄨㄟˋ ㄖㄣˊ ㄖㄣˊ ㄗˋ ㄗㄨㄟˋ ㄙㄜˋ ㄅㄨˋ ㄇㄧˊ ㄖㄣˊ ㄖㄣˊ ㄗˋ ㄇㄧˊ]

TỬU BẤT TUÝ NHÂN NHÂN TỰ TUÝ , SẮC BẤT MÊ NHÂN NHÂN TỰ MÊ

  1. 1.rượu không làm người say: người tự làm mình say. Sắc không mê người: người tự mê đắm trong sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
  • 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒不醉人人自醉,色不迷人人自迷 nghĩa là gì? · Kaori Dict