重形式輕內容
giản thể: 重形式轻内容
zhòngxíngshìqīngnèiróng
[ㄓㄨㄥˋ ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ ㄑㄧㄥ ㄋㄟˋ ㄖㄨㄥˊ]
TRỌNG HÌNH THỨC KHINH NỘI DUNG
- 1.coi trọng hình thức, xem nhẹ nội dung
- 2.nhấn mạnh hình thức mà coi thường nội dung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.