長白朝鮮族自治縣
giản thể: 长白朝鲜族自治县
ChángbáiCháoxiǎnzúZìzhìxiàn
[ㄔㄤˊ ㄅㄞˊ ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TRƯỜNG BẠCH TRIỀU TIÊN TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Triều Tiên Trường Bạch ở Bạch Sơn 白山[Bai2 shan1], Cát Lâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.