阜新蒙古族自治縣
giản thể: 阜新蒙古族自治县
FùxīnMěnggǔzúZìzhìxiàn
[ㄈㄨˋ ㄒㄧㄣ ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
PHỤ TÂN MÔNG CỔ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị Mông Cổ Phủ Tân, Phủ Tân 阜新, Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.