隆林各族自治縣
giản thể: 隆林各族自治县
LónglínGèzúZìzhìxiàn
[ㄌㄨㄥˊ ㄌㄧㄣˊ ㄍㄜˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
LONG LÂM CÁC TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị các dân tộc Long Lâm ở Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.