學華語Kaori Dict

靡不有初,鮮克有終

giản thể: 靡不有初,鲜克有终

yǒuchū,xiǎnyǒuzhōng

ㄇㄧˇ ㄅㄨˋ ㄧㄡˇ ㄔㄨ ㄒㄧㄢˇ ㄎㄜˋ ㄧㄡˇ ㄓㄨㄥ

MỸ BẤT HỮU SƠ , TIÊN KHẮC HỮU CHUNG

  1. 1.hầu như mọi thứ đều có bắt đầu, nhưng không nhiều thứ có kết thúc (thành ngữ); đừng bắt đầu việc gì mà bạn không thể xử lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靡不有初,鲜克有终 nghĩa là gì? · Kaori Dict