面嚮對象的技術
giản thể: 面向对象的技术
miànxiàngduìxiàngdejìshù
[ㄇㄧㄢˋ ㄒㄧㄤˋ ㄉㄨㄟˋ ㄒㄧㄤˋ ㄉㄜ˙ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ]
DIỆN HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG ĐÍCH KỸ THUẬT
- 1.công nghệ hướng đối tượng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.