學華語Kaori Dict

頂港有名聲,下港上出名

giản thể: 顶港有名声,下港上出名

dǐnggǎngyǒumíngshēng,xiàgǎngshàngchūmíng

[ㄉㄧㄥˇ ㄍㄤˇ ㄧㄡˇ ㄇㄧㄥˊ ㄕㄥ ㄒㄧㄚˋ ㄍㄤˇ ㄕㄤˋ ㄔㄨ ㄇㄧㄥˊ]

ĐỈNH CẢNG HỮU DANH THANH , HẠ CẢNG THƯỢNG XUẤT DANH

  1. 1.Đỉnh cảng nổi tiếng, hạ cảng lên tiếng (dân ca Quảng Đông) danh tiếng lan rộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂港有名聲,下港上出名 nghĩa là gì? · Kaori Dict